Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh chế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
精制 nghĩa là tinh chế.
Nghĩa của 精制
jīngzhì
TINH CHẾĐộng từ, Tính từphồn thể 精製
Tinh chế
Câu hỏi thường gặp
精制 nghĩa là gì?
精制 (jīngzhì) nghĩa là tinh chế.
精制 đọc thế nào?
精制 đọc là jīngzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 精制 là gì?
Âm Hán Việt của 精制 là "tinh chế".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.