精力
giọng máy của trình duyệt
精力 nghĩa là năng lượng.
Nghĩa của 精力
jīnglì
TINH LỰCDanh từ- Năng lượng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 精力
Đồng nghĩa
Từ ghép có 精力
Thành ngữ có 精力
- 全副精力 — Tập trung hoàn toàn vào việc gì đó
Câu hỏi thường gặp
精力 nghĩa là gì?
精力 (jīnglì) nghĩa là năng lượng.
精力 đọc thế nào?
精力 đọc là jīnglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 精力 là gì?
Âm Hán Việt của 精力 là "tinh lực".