TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精密仪器

jīngmìyíqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 精密儀器

Âm Hán Việt TINH MẬT NGHI KHÍ

精密仪器 nghĩa là dụng cụ chính xác.

Nghĩa của 精密仪器

jīngmìyíqì

TINH MẬT NGHI KHÍphồn thể 精密儀器
  1. Dụng cụ chính xác

Câu hỏi thường gặp

精密仪器 nghĩa là gì?

精密仪器 (jīngmìyíqì) nghĩa là dụng cụ chính xác.

精密仪器 đọc thế nào?

精密仪器 đọc là jīngmìyíqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 精密仪器 là gì?

Âm Hán Việt của 精密仪器 là "tinh mật nghi khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.