TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精液

jīngyè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TINH DỊCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

精液 nghĩa là tinh dịch.

Nghĩa của 精液

jīngyè

TINH DỊCHDanh từ
  1. Tinh dịch

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 精液

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

精液 nghĩa là gì?

精液 (jīngyè) nghĩa là tinh dịch.

精液 đọc thế nào?

精液 đọc là jīngyè (pinyin).

Âm Hán Việt của 精液 là gì?

Âm Hán Việt của 精液 là "tinh dịch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.