TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

精虫

jīngchóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 精蟲

Âm Hán Việt TINH TRÙNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tinh trùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

精虫 nghĩa là tinh trùng.

Nghĩa của 精虫

jīngchóng

TINH TRÙNGDanh từphồn thể 精蟲
  1. Tinh trùng (một tế bào)
  2. Tinh trùng (nhiều tế bào)

Câu hỏi thường gặp

精虫 nghĩa là gì?

精虫 (jīngchóng) nghĩa là tinh trùng.

精虫 đọc thế nào?

精虫 đọc là jīngchóng (pinyin).

Âm Hán Việt của 精虫 là gì?

Âm Hán Việt của 精虫 là "tinh trùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.