糊精
giọng máy của trình duyệt
糊精 nghĩa là Dextrin.
Nghĩa của 糊精
hújīng
HỒ TINHDanh từ- Dextrin
Câu hỏi thường gặp
糊精 nghĩa là gì?
糊精 (hújīng) nghĩa là Dextrin.
糊精 đọc thế nào?
糊精 đọc là hújīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 糊精 là gì?
Âm Hán Việt của 糊精 là "hồ tinh".