糊糊
giọng máy của trình duyệt
糊糊 nghĩa là nhớt, dính.
Nghĩa của 糊糊
húhu
HỒ HỒDanh từ- Nhớt
- Dính
- Dẻo
- Không rõ
- Cháo đặc
- Cháo loãng
Từ ghép có 糊糊
Câu hỏi thường gặp
糊糊 nghĩa là gì?
糊糊 (húhu) nghĩa là nhớt, dính.
糊糊 đọc thế nào?
糊糊 đọc là húhu (pinyin).
Âm Hán Việt của 糊糊 là gì?
Âm Hán Việt của 糊糊 là "hồ hồ".