TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

糯米臀

nuòmǐtún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỌA MỄ ĐỒN

糯米臀 nghĩa là kẻ lười biếng.

Nghĩa của 糯米臀

nuòmǐtún

NỌA MỄ ĐỒN
  1. phương ngữ Kẻ lười biếng

Câu hỏi thường gặp

糯米臀 nghĩa là gì?

糯米臀 (nuòmǐtún) nghĩa là kẻ lười biếng.

糯米臀 đọc thế nào?

糯米臀 đọc là nuòmǐtún (pinyin).

Âm Hán Việt của 糯米臀 là gì?

Âm Hán Việt của 糯米臀 là "nọa mễ đồn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.