TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

系列

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xìliè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỆ LIỆT

系列 nghĩa là loạt, tập hợp.

Nghĩa của 系列

xìliè

HỆ LIỆTDanh từ
  1. Loạt
  2. Tập hợp

Từ ghép có 系列

Câu hỏi thường gặp

系列 nghĩa là gì?

系列 (xìliè) nghĩa là loạt, tập hợp.

系列 đọc thế nào?

系列 đọc là xìliè (pinyin).

Âm Hán Việt của 系列 là gì?

Âm Hán Việt của 系列 là "hệ liệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.