TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

系列片

xìlièpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỆ LIỆT PHIẾN

系列片 nghĩa là loạt phim.

Nghĩa của 系列片

xìlièpiàn

HỆ LIỆT PHIẾNDanh từ
  1. Loạt phim

Câu hỏi thường gặp

系列片 nghĩa là gì?

系列片 (xìlièpiàn) nghĩa là loạt phim.

系列片 đọc thế nào?

系列片 đọc là xìlièpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 系列片 là gì?

Âm Hán Việt của 系列片 là "hệ liệt phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.