Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hệ số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
系数 nghĩa là hệ số, nhân tố.
Nghĩa của 系数
xìshù
HỆ SỐDanh từphồn thể 係數
Hệ số
Nhân tố
Mô đun
Tỷ lệ
Câu hỏi thường gặp
系数 nghĩa là gì?
系数 (xìshù) nghĩa là hệ số, nhân tố.
系数 đọc thế nào?
系数 đọc là xìshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 系数 là gì?
Âm Hán Việt của 系数 là "hệ số".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.