系囚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 繫囚
系囚 nghĩa là tù nhân.
Nghĩa của 系囚
xìqiú
phồn thể 繫囚- Tù nhân
Câu hỏi thường gặp
系囚 nghĩa là gì?
系囚 (xìqiú) nghĩa là tù nhân.
系囚 đọc thế nào?
系囚 đọc là xìqiú (pinyin).
Phồn thể: 繫囚
系囚 nghĩa là tù nhân.
系囚 (xìqiú) nghĩa là tù nhân.
系囚 đọc là xìqiú (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.