系统
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 系統
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hệ thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
系统 nghĩa là hệ thống.
Nghĩa của 系统
xìtǒng
HỆ THỐNGDanh từ, Tính từphồn thể 系統- Hệ thống
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 系统
Đồng nghĩa
Từ ghép có 系统
Câu hỏi thường gặp
系统 nghĩa là gì?
系统 (xìtǒng) nghĩa là hệ thống.
系统 đọc thế nào?
系统 đọc là xìtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 系统 là gì?
Âm Hán Việt của 系统 là "hệ thống".