TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

系统

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xìtǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 系統

Âm Hán Việt HỆ THỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hệ thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

系统 nghĩa là hệ thống.

Nghĩa của 系统

xìtǒng

HỆ THỐNGDanh từ, Tính từphồn thể 系統
  1. Hệ thống

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 系统

Đồng nghĩa

Từ ghép có 系统

Câu hỏi thường gặp

系统 nghĩa là gì?

系统 (xìtǒng) nghĩa là hệ thống.

系统 đọc thế nào?

系统 đọc là xìtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 系统 là gì?

Âm Hán Việt của 系统 là "hệ thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.