TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

素雅

sùyǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐ NHÃ

素雅 nghĩa là Đơn giản nhưng thanh lịch.

Nghĩa của 素雅

sùyǎ

TỐ NHÃTính từ
  1. Đơn giản nhưng thanh lịch

Câu hỏi thường gặp

素雅 nghĩa là gì?

素雅 (sùyǎ) nghĩa là Đơn giản nhưng thanh lịch.

素雅 đọc thế nào?

素雅 đọc là sùyǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 素雅 là gì?

Âm Hán Việt của 素雅 là "tố nhã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.