紧密
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 緊密
紧密 nghĩa là Gần gũi không tách rời.
Nghĩa của 紧密
jǐnmì
KHẨN MẬTTính từphồn thể 緊密- Gần gũi không tách rời
Thành ngữ có 紧密
- 紧密配合 — Phối hợp chặt chẽ
Câu hỏi thường gặp
紧密 nghĩa là gì?
紧密 (jǐnmì) nghĩa là Gần gũi không tách rời.
紧密 đọc thế nào?
紧密 đọc là jǐnmì (pinyin).
Âm Hán Việt của 紧密 là gì?
Âm Hán Việt của 紧密 là "khẩn mật".