TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

紧密

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jǐnmì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 緊密

Âm Hán Việt KHẨN MẬT

紧密 nghĩa là Gần gũi không tách rời.

Nghĩa của 紧密

jǐnmì

KHẨN MẬTTính từphồn thể 緊密
  1. Gần gũi không tách rời

Thành ngữ có 紧密

Câu hỏi thường gặp

紧密 nghĩa là gì?

紧密 (jǐnmì) nghĩa là Gần gũi không tách rời.

紧密 đọc thế nào?

紧密 đọc là jǐnmì (pinyin).

Âm Hán Việt của 紧密 là gì?

Âm Hán Việt của 紧密 là "khẩn mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.