TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

紧密织物

jǐnmìzhīwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 緊密織物

Âm Hán Việt KHẨN MẬT CHỨC VẬT

紧密织物 nghĩa là vải dệt chặt.

Nghĩa của 紧密织物

jǐnmìzhīwù

KHẨN MẬT CHỨC VẬTphồn thể 緊密織物
  1. Vải dệt chặt

Câu hỏi thường gặp

紧密织物 nghĩa là gì?

紧密织物 (jǐnmìzhīwù) nghĩa là vải dệt chặt.

紧密织物 đọc thế nào?

紧密织物 đọc là jǐnmìzhīwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 紧密织物 là gì?

Âm Hán Việt của 紧密织物 là "khẩn mật chức vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.