紧集
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 緊集
紧集 nghĩa là tập hợp đặc.
Nghĩa của 紧集
jǐnjí
KHẨN TẬPphồn thể 緊集- Tập hợp đặc
Câu hỏi thường gặp
紧集 nghĩa là gì?
紧集 (jǐnjí) nghĩa là tập hợp đặc.
紧集 đọc thế nào?
紧集 đọc là jǐnjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 紧集 là gì?
Âm Hán Việt của 紧集 là "khẩn tập".