Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử đàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
紫檀 nghĩa là gỗ tử đàn.
Nghĩa của 紫檀
zǐtán
TỬ ĐÀNDanh từ
Gỗ tử đàn
Câu hỏi thường gặp
紫檀 nghĩa là gì?
紫檀 (zǐtán) nghĩa là gỗ tử đàn.
紫檀 đọc thế nào?
紫檀 đọc là zǐtán (pinyin).
Âm Hán Việt của 紫檀 là gì?
Âm Hán Việt của 紫檀 là "tử đàn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.