TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

累加器

lěijiāqì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LŨY GIA KHÍ

累加器 nghĩa là bộ tích luỹ.

Nghĩa của 累加器

lěijiāqì

LŨY GIA KHÍ
  1. Bộ tích luỹ (tin học)

Câu hỏi thường gặp

累加器 nghĩa là gì?

累加器 (lěijiāqì) nghĩa là bộ tích luỹ.

累加器 đọc thế nào?

累加器 đọc là lěijiāqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 累加器 là gì?

Âm Hán Việt của 累加器 là "lũy gia khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.