Người phụ trách giữ trật tự (giám sát một cuộc họp)
Câu hỏi thường gặp
纠察 nghĩa là gì?
纠察 (jiūchá) nghĩa là duy trì trật tự.
纠察 đọc thế nào?
纠察 đọc là jiūchá (pinyin).
Âm Hán Việt của 纠察 là gì?
Âm Hán Việt của 纠察 là "củ sát".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.