TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纠正

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiūzhèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 糾正

Âm Hán Việt CỦ CHÍNH

纠正 nghĩa là sửa chữa, làm cho đúng.

Nghĩa của 纠正

jiūzhèng

CỦ CHÍNHĐộng từphồn thể 糾正
  1. Sửa chữa
  2. Làm cho đúng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纠正

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 纠正

  • 如果你发现错误,那就请你纠正它。 Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334452
  • 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

纠正 nghĩa là gì?

纠正 (jiūzhèng) nghĩa là sửa chữa, làm cho đúng.

纠正 đọc thế nào?

纠正 đọc là jiūzhèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 纠正 là gì?

Âm Hán Việt của 纠正 là "củ chính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.