纠正
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 糾正
纠正 nghĩa là sửa chữa, làm cho đúng.
Nghĩa của 纠正
jiūzhèng
CỦ CHÍNHĐộng từphồn thể 糾正- Sửa chữa
- Làm cho đúng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纠正
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 纠正
- 如果你发现错误,那就请你纠正它。 Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334452
- 大部分程序员讨厌调试,设置故障比纠正它们有意思多了。 Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
纠正 nghĩa là gì?
纠正 (jiūzhèng) nghĩa là sửa chữa, làm cho đúng.
纠正 đọc thế nào?
纠正 đọc là jiūzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 纠正 là gì?
Âm Hán Việt của 纠正 là "củ chính".