TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纠缠不清

jiūchánbùqīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 糾纏不清

Âm Hán Việt CỦ TRIỀN BẤT THANH

纠缠不清 nghĩa là Rối rắm không gỡ được.

Nghĩa của 纠缠不清

jiūchánbùqīng

CỦ TRIỀN BẤT THANHphồn thể 糾纏不清
  1. Rối rắm không gỡ được
  2. Không thể tháo gỡ

Câu hỏi thường gặp

纠缠不清 nghĩa là gì?

纠缠不清 (jiūchánbùqīng) nghĩa là Rối rắm không gỡ được.

纠缠不清 đọc thế nào?

纠缠不清 đọc là jiūchánbùqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 纠缠不清 là gì?

Âm Hán Việt của 纠缠不清 là "củ triền bất thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.