TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红军

Hóngjūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅軍

Âm Hán Việt HỒNG QUÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

红军 nghĩa là Hồng Quân (1928-1937), tiền thân của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc.

Nghĩa của 红军

Hóngjūn

HỒNG QUÂNTên riêngphồn thể 紅軍tên riêng
  1. Hồng Quân (1928-1937), tiền thân của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc
  2. Liên Xô Hồng Quân (1917-1946)

Câu hỏi thường gặp

红军 nghĩa là gì?

红军 (hóngjūn) nghĩa là Hồng Quân (1928-1937), tiền thân của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc.

红军 đọc thế nào?

红军 đọc là Hóngjūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 红军 là gì?

Âm Hán Việt của 红军 là "hồng quân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.