TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红细胞沉降率

hóngxìbāochénjiànglǜ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅細胞沉降率

Âm Hán Việt HỒNG TẾ BÀO TRẦM GIÁNG SUẤT

红细胞沉降率 nghĩa là Tốc độ lắng của hồng cầu (ESR).

Nghĩa của 红细胞沉降率

hóngxìbāochénjiànglǜ

HỒNG TẾ BÀO TRẦM GIÁNG SUẤTphồn thể 紅細胞沉降率
  1. Tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)

Câu hỏi thường gặp

红细胞沉降率 nghĩa là gì?

红细胞沉降率 (hóngxìbāochénjiànglǜ) nghĩa là Tốc độ lắng của hồng cầu (ESR).

红细胞沉降率 đọc thế nào?

红细胞沉降率 đọc là hóngxìbāochénjiànglǜ (pinyin).

Âm Hán Việt của 红细胞沉降率 là gì?

Âm Hán Việt của 红细胞沉降率 là "hồng tế bào trầm giáng suất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.