TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红茶菌

hóngchájūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅茶菌

Âm Hán Việt HỒNG TRÀ KHUẨN

红茶菌 nghĩa là trà kombucha.

Nghĩa của 红茶菌

hóngchájūn

HỒNG TRÀ KHUẨNDanh từphồn thể 紅茶菌
  1. Trà kombucha (trà lên men)

Câu hỏi thường gặp

红茶菌 nghĩa là gì?

红茶菌 (hóngchájūn) nghĩa là trà kombucha.

红茶菌 đọc thế nào?

红茶菌 đọc là hóngchájūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 红茶菌 là gì?

Âm Hán Việt của 红茶菌 là "hồng trà khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.