Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng nhan họa thủy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
红颜祸水 nghĩa là hồng nhan họa thủy.
Nghĩa của 红颜祸水
hóngyánhuòshuǐ
HỒNG NHAN HỌA THỦYCụm từphồn thể 紅顏禍水
Hồng nhan họa thủy
Câu hỏi thường gặp
红颜祸水 nghĩa là gì?
红颜祸水 (hóngyánhuòshuǐ) nghĩa là hồng nhan họa thủy.
红颜祸水 đọc thế nào?
红颜祸水 đọc là hóngyánhuòshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 红颜祸水 là gì?
Âm Hán Việt của 红颜祸水 là "hồng nhan họa thủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.