TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

红颜薄命

hóngyánbómìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紅顏薄命

Âm Hán Việt HỒNG NHAN BẠC MỆNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồng nhan bạc mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

红颜薄命 nghĩa là hồng nhan bạc mệnh.

Nghĩa của 红颜薄命

hóngyánbómìng

HỒNG NHAN BẠC MỆNHCụm từphồn thể 紅顏薄命
  1. thành ngữ Hồng nhan bạc mệnh

Câu hỏi thường gặp

红颜薄命 nghĩa là gì?

红颜薄命 (hóngyánbómìng) nghĩa là hồng nhan bạc mệnh.

红颜薄命 đọc thế nào?

红颜薄命 đọc là hóngyánbómìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 红颜薄命 là gì?

Âm Hán Việt của 红颜薄命 là "hồng nhan bạc mệnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.