纣
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紂
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: trụ
纣 nghĩa là Dây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa.
Nghĩa của 纣
zhòu
TRỤphồn thể 紂- Dây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa
Zhòu
TRỤphồn thể 紂tên riêng- Trụ, tên gọi miệt thị được đặt thuỵ hiệu cho vị vua cuối cùng của nhà Thương, vua Trụ nhà Thương 商纣王 (Shāng Zhòu Wáng) (tên này chỉ đuôi ngựa 纣 (zhòu), phần dây cương dễ bị ngựa làm bẩn nhất)
Thành ngữ có 纣
- 助纣为虐 — Giúp bạo chúa Trụ 商纣王 (Shāng Zhòuwáng) làm điều ác
Câu hỏi thường gặp
纣 nghĩa là gì?
纣 (zhòu, zhòu) nghĩa là Dây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa.
纣 đọc thế nào?
纣 đọc là zhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 纣 là gì?
Âm Hán Việt của 纣 là "trụ".