TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纣

zhòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紂

Âm Hán Việt TRỤ
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: trụ

纣 nghĩa là Dây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa.

Nghĩa của 纣

zhòu

TRỤphồn thể 紂
  1. Dây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa

Zhòu

TRỤphồn thể 紂tên riêng
  1. Trụ, tên gọi miệt thị được đặt thuỵ hiệu cho vị vua cuối cùng của nhà Thương, vua Trụ nhà Thương 商纣王 (Shāng Zhòu Wáng) (tên này chỉ đuôi ngựa 纣 (zhòu), phần dây cương dễ bị ngựa làm bẩn nhất)

Thành ngữ có 纣

  • 助纣为虐 — Giúp bạo chúa Trụ 商纣王 (Shāng Zhòuwáng) làm điều ác

Câu hỏi thường gặp

纣 nghĩa là gì?

纣 (zhòu, zhòu) nghĩa là Dây cương chạy qua mông ngựa và dưới đuôi ngựa.

纣 đọc thế nào?

纣 đọc là zhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 纣 là gì?

Âm Hán Việt của 纣 là "trụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.