TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

约定

yuēdìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 約定

Âm Hán Việt ƯỚC ĐỊNH

约定 nghĩa là thoả thuận.

Nghĩa của 约定

yuēdìng

ƯỚC ĐỊNHĐộng từ, Danh từphồn thể 約定
  1. Thoả thuận (sau khi thảo luận)
  2. Kết luận một giao kèo
  3. Sắp xếp
  4. Hứa
  5. Quy định
  6. Hẹn
  7. Thời gian, số lượng, chất lượng... được quy định
  8. Sự sắp xếp
  9. Thỏa thuận
  10. Cuộc hẹn
  11. Cam kết
  12. Giao ước
  13. Sự hiểu biết
  14. Sự tham gia
  15. Quy ước

Thành ngữ có 约定

  • 约定俗成 — Hình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán

Câu hỏi thường gặp

约定 nghĩa là gì?

约定 (yuēdìng) nghĩa là thoả thuận.

约定 đọc thế nào?

约定 đọc là yuēdìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 约定 là gì?

Âm Hán Việt của 约定 là "ước định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.