TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

约数

yuēshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 約數

Âm Hán Việt ƯỚC SỐ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ước số” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

约数 nghĩa là ước số, số gần đúng.

Nghĩa của 约数

yuēshù

ƯỚC SỐDanh từphồn thể 約數
  1. Ước số (của một số)
  2. Số gần đúng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 约数

Đồng nghĩa

Từ ghép có 约数

Câu hỏi thường gặp

约数 nghĩa là gì?

约数 (yuēshù) nghĩa là ước số, số gần đúng.

约数 đọc thế nào?

约数 đọc là yuēshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 约数 là gì?

Âm Hán Việt của 约数 là "ước số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.