约束
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 約束
约束 nghĩa là hạn chế, giới hạn.
Nghĩa của 约束
yuēshù
ƯỚC THÚCĐộng từ, Danh từphồn thể 約束- Hạn chế
- Giới hạn
- Ràng buộc
- Sự hạn chế
- Sự ràng buộc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 约束
Đồng nghĩa
Từ ghép có 约束
Câu hỏi thường gặp
约束 nghĩa là gì?
约束 (yuēshù) nghĩa là hạn chế, giới hạn.
约束 đọc thế nào?
约束 đọc là yuēshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 约束 là gì?
Âm Hán Việt của 约束 là "ước thúc".