TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

约翰保罗

Yuēhàn Bǎoluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 約翰保羅

Âm Hán Việt ƯỚC HÀN BẢO LA

约翰保罗 nghĩa là John Paul (tên).

Nghĩa của 约翰保罗

Yuēhàn Bǎoluó

ƯỚC HÀN BẢO LAphồn thể 約翰保羅tên riêng
  1. John Paul (tên)
  2. Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Karol Józef Wojtyła (1920-2005), Giáo hoàng 1978-2005

Câu hỏi thường gặp

约翰保罗 nghĩa là gì?

约翰保罗 (yuēhàn bǎoluó) nghĩa là John Paul (tên).

约翰保罗 đọc thế nào?

约翰保罗 đọc là Yuēhàn Bǎoluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 约翰保罗 là gì?

Âm Hán Việt của 约翰保罗 là "ước hàn bảo la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.