级数
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 級數
级数 nghĩa là chuỗi.
Nghĩa của 级数
jíshù
CẤP SỐDanh từphồn thể 級數- toán học Chuỗi
Từ ghép có 级数
Câu hỏi thường gặp
级数 nghĩa là gì?
级数 (jíshù) nghĩa là chuỗi.
级数 đọc thế nào?
级数 đọc là jíshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 级数 là gì?
Âm Hán Việt của 级数 là "cấp số".