TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纪昀

Jì Yún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紀昀

Âm Hán Việt KỶ VÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỷ vân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

纪昀 nghĩa là Kỷ Vân (1724-1805), nhà văn triều Thanh, tác giả tiểu thuyết siêu nhiên Ghi chép về căn nhà tranh quan sát tỉ mỉ 阅微草堂笔记.

Nghĩa của 纪昀

Jì Yún

KỶ VÂNphồn thể 紀昀tên riêng
  1. Kỷ Vân (1724-1805), nhà văn triều Thanh, tác giả tiểu thuyết siêu nhiên Ghi chép về căn nhà tranh quan sát tỉ mỉ 阅微草堂笔记

Câu hỏi thường gặp

纪昀 nghĩa là gì?

纪昀 (jì yún) nghĩa là Kỷ Vân (1724-1805), nhà văn triều Thanh, tác giả tiểu thuyết siêu nhiên Ghi chép về căn nhà tranh quan sát tỉ mỉ 阅微草堂笔记.

纪昀 đọc thế nào?

纪昀 đọc là Jì Yún (pinyin).

Âm Hán Việt của 纪昀 là gì?

Âm Hán Việt của 纪昀 là "kỷ vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.