纯洁
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 純潔
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuần khiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
纯洁 nghĩa là thuần khiết.
Nghĩa của 纯洁
chúnjié
THUẦN KHIẾTTính từ, Động từphồn thể 純潔- Thuần khiết
- Trong sạch và liêm chính
- Làm cho tinh khiết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纯洁
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
纯洁 nghĩa là gì?
纯洁 (chúnjié) nghĩa là thuần khiết.
纯洁 đọc thế nào?
纯洁 đọc là chúnjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 纯洁 là gì?
Âm Hán Việt của 纯洁 là "thuần khiết".