TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纯洁

chúnjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 純潔

Âm Hán Việt THUẦN KHIẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuần khiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

纯洁 nghĩa là thuần khiết.

Nghĩa của 纯洁

chúnjié

THUẦN KHIẾTTính từ, Động từphồn thể 純潔
  1. Thuần khiết
  2. Trong sạch và liêm chính
  3. Làm cho tinh khiết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纯洁

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

纯洁 nghĩa là gì?

纯洁 (chúnjié) nghĩa là thuần khiết.

纯洁 đọc thế nào?

纯洁 đọc là chúnjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 纯洁 là gì?

Âm Hán Việt của 纯洁 là "thuần khiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.