TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纱丽

shālì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紗麗

Âm Hán Việt SA LỆ

纱丽 nghĩa là Xa-ri.

Nghĩa của 纱丽

shālì

SA LỆphồn thể 紗麗
  1. từ mượn Xa-ri

Câu hỏi thường gặp

纱丽 nghĩa là gì?

纱丽 (shālì) nghĩa là Xa-ri.

纱丽 đọc thế nào?

纱丽 đọc là shālì (pinyin).

Âm Hán Việt của 纱丽 là gì?

Âm Hán Việt của 纱丽 là "sa lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.