纳入
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 納入
纳入 nghĩa là đưa vào, kết hợp vào.
Nghĩa của 纳入
nàrù
NẠP NHẬPĐộng từphồn thể 納入- Đưa vào
- Kết hợp vào
- Tích hợp vào
- Sát nhập
Câu hỏi thường gặp
纳入 nghĩa là gì?
纳入 (nàrù) nghĩa là đưa vào, kết hợp vào.
纳入 đọc thế nào?
纳入 đọc là nàrù (pinyin).
Âm Hán Việt của 纳入 là gì?
Âm Hán Việt của 纳入 là "nạp nhập".