纳
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 納
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰纟内 Mọi âm Hán Việt của chữ: nạp
纳 nghĩa là nhận, chấp nhận.
Nghĩa của 纳
nà
NẠPphồn thể 納- Nhận
- Chấp nhận
- Thưởng thức
- Đưa vào
- Trả (thuế,...)
- Nano- (một phần tỷ)
- Vá giày hoặc tất bằng cách khâu chặt
Nà
NẠPphồn thể 納tên riêng- họ Họ Nà
Từ ghép có 纳
Thành ngữ có 纳
- 归纳推理 — Lập luận quy nạp
- 藏污纳垢 — Che giấu bẩn thỉu, che đậy tham nhũng (thành ngữ); dung túng kẻ xấu và chấp nhận hành vi sai trái
- 招贤纳士 — Mời gọi người tài và kêu gọi người dũng cảm (thành ngữ); chiêu mộ nhân tài
- 海纳百川 — Mọi dòng sông đều chảy ra biển
- 藏垢纳污 — Che giấu bụi bẩn, dung túng tham nhũng (thành ngữ); chứa chấp kẻ xấu và chấp nhận làm điều sai trái
- 招降纳叛 — Chiêu mộ kẻ đầu hàng và đào ngũ (thành ngữ); tập hợp một băng nhóm ác nhân
Câu hỏi thường gặp
纳 nghĩa là gì?
纳 (nà, nà) nghĩa là nhận, chấp nhận.
纳 đọc thế nào?
纳 đọc là nà (pinyin).
Âm Hán Việt của 纳 là gì?
Âm Hán Việt của 纳 là "nạp".