TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纳卫星

nàwèixīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 納衛星

Âm Hán Việt NẠP VỆ TINH

纳卫星 nghĩa là vệ tinh nano.

Nghĩa của 纳卫星

nàwèixīng

NẠP VỆ TINHphồn thể 納衛星
  1. Vệ tinh nano

Câu hỏi thường gặp

纳卫星 nghĩa là gì?

纳卫星 (nàwèixīng) nghĩa là vệ tinh nano.

纳卫星 đọc thế nào?

纳卫星 đọc là nàwèixīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 纳卫星 là gì?

Âm Hán Việt của 纳卫星 là "nạp vệ tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.