Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nạp thiếp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
纳妾 nghĩa là lấy thiếp, nạp thiếp.
Nghĩa của 纳妾
nàqiè
NẠP THIẾPĐộng từphồn thể 納妾
Lấy thiếp; nạp thiếp
Câu hỏi thường gặp
纳妾 nghĩa là gì?
纳妾 (nàqiè) nghĩa là lấy thiếp, nạp thiếp.
纳妾 đọc thế nào?
纳妾 đọc là nàqiè (pinyin).
Âm Hán Việt của 纳妾 là gì?
Âm Hán Việt của 纳妾 là "nạp thiếp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.