TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纳塔乃耳

Nàtǎnǎi'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 納塔乃耳

Âm Hán Việt NẠP THÁP NÃI NHĨ

纳塔乃耳 nghĩa là Nathaniel.

Nghĩa của 纳塔乃耳

Nàtǎnǎi'ěr

NẠP THÁP NÃI NHĨphồn thể 納塔乃耳tên riêng
  1. Nathaniel

Câu hỏi thường gặp

纳塔乃耳 nghĩa là gì?

纳塔乃耳 (nàtǎnǎi'ěr) nghĩa là Nathaniel.

纳塔乃耳 đọc thế nào?

纳塔乃耳 đọc là Nàtǎnǎi'ěr (pinyin).

Âm Hán Việt của 纳塔乃耳 là gì?

Âm Hán Việt của 纳塔乃耳 là "nạp tháp nãi nhĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.