TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纳德阿里

Nàdé Ālǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 納德阿里

Âm Hán Việt NẠP ĐỨC A LÝ

纳德阿里 nghĩa là Nad Ali, thị trấn ở tỉnh Helmand, Afghanistan.

Nghĩa của 纳德阿里

Nàdé Ālǐ

NẠP ĐỨC A LÝphồn thể 納德阿里tên riêng
  1. Nad Ali, thị trấn ở tỉnh Helmand, Afghanistan

Câu hỏi thường gặp

纳德阿里 nghĩa là gì?

纳德阿里 (nàdé ālǐ) nghĩa là Nad Ali, thị trấn ở tỉnh Helmand, Afghanistan.

纳德阿里 đọc thế nào?

纳德阿里 đọc là Nàdé Ālǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 纳德阿里 là gì?

Âm Hán Việt của 纳德阿里 là "nạp đức a lý".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.