TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纳斯达克

Nàsīdákè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 納斯達克

Âm Hán Việt NẠP TƯ ĐẠT KHẮC

纳斯达克 nghĩa là NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán).

Nghĩa của 纳斯达克

Nàsīdákè

NẠP TƯ ĐẠT KHẮCTên riêngphồn thể 納斯達克tên riêng
  1. NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán)

Câu hỏi thường gặp

纳斯达克 nghĩa là gì?

纳斯达克 (nàsīdákè) nghĩa là NASDAQ (sàn giao dịch chứng khoán).

纳斯达克 đọc thế nào?

纳斯达克 đọc là Nàsīdákè (pinyin).

Âm Hán Việt của 纳斯达克 là gì?

Âm Hán Việt của 纳斯达克 là "nạp tư đạt khắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.