TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纳瓦特尔语

Nàwǎtè'ěryǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 納瓦特爾語

Âm Hán Việt NẠP NGÕA ĐẶC NHĨ NGỮ

纳瓦特尔语 nghĩa là tiếng nahuatl.

Nghĩa của 纳瓦特尔语

Nàwǎtè'ěryǔ

NẠP NGÕA ĐẶC NHĨ NGỮphồn thể 納瓦特爾語tên riêng
  1. Tiếng Nahuatl

Câu hỏi thường gặp

纳瓦特尔语 nghĩa là gì?

纳瓦特尔语 (nàwǎtè'ěryǔ) nghĩa là tiếng nahuatl.

纳瓦特尔语 đọc thế nào?

纳瓦特尔语 đọc là Nàwǎtè'ěryǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 纳瓦特尔语 là gì?

Âm Hán Việt của 纳瓦特尔语 là "nạp ngõa đặc nhĩ ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.