TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纳米

nàmǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 納米

Âm Hán Việt NẠP MỄ

纳米 nghĩa là Nanomet.

Nghĩa của 纳米

nàmǐ

NẠP MỄLượng từ, Tính từphồn thể 納米
  1. Nanomet

Câu hỏi thường gặp

纳米 nghĩa là gì?

纳米 (nàmǐ) nghĩa là Nanomet.

纳米 đọc thế nào?

纳米 đọc là nàmǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 纳米 là gì?

Âm Hán Việt của 纳米 là "nạp mễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.