TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纳粹德国

Nàcuì Déguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 納粹德國

Âm Hán Việt NẠP TÚY ĐỨC QUỐC

纳粹德国 nghĩa là đức quốc xã.

Nghĩa của 纳粹德国

Nàcuì Déguó

NẠP TÚY ĐỨC QUỐCTên riêngphồn thể 納粹德國tên riêng
  1. Đức Quốc xã (1933-1945)

Câu hỏi thường gặp

纳粹德国 nghĩa là gì?

纳粹德国 (nàcuì déguó) nghĩa là đức quốc xã.

纳粹德国 đọc thế nào?

纳粹德国 đọc là Nàcuì Déguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 纳粹德国 là gì?

Âm Hán Việt của 纳粹德国 là "nạp túy đức quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.