纳豆菌 nghĩa là Bacillus subtilis (tên cũ Bacillus natto), một loại vi khuẩn đất phổ biến.
Nghĩa của 纳豆菌
nàdòujūn
NẠP ĐẬU KHUẨNphồn thể 納豆菌
Bacillus subtilis (tên cũ Bacillus natto), một loại vi khuẩn đất phổ biến
Câu hỏi thường gặp
纳豆菌 nghĩa là gì?
纳豆菌 (nàdòujūn) nghĩa là Bacillus subtilis (tên cũ Bacillus natto), một loại vi khuẩn đất phổ biến.
纳豆菌 đọc thế nào?
纳豆菌 đọc là nàdòujūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 纳豆菌 là gì?
Âm Hán Việt của 纳豆菌 là "nạp đậu khuẩn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.