纵波
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 縱波
纵波 nghĩa là sóng dọc.
Nghĩa của 纵波
zòngbō
Danh từphồn thể 縱波- Sóng dọc
Câu hỏi thường gặp
纵波 nghĩa là gì?
纵波 (zòngbō) nghĩa là sóng dọc.
纵波 đọc thế nào?
纵波 đọc là zòngbō (pinyin).
Phồn thể: 縱波
纵波 nghĩa là sóng dọc.
纵波 (zòngbō) nghĩa là sóng dọc.
纵波 đọc là zòngbō (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.