TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纵波

zòngbō giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 縱波

纵波 nghĩa là sóng dọc.

Nghĩa của 纵波

zòngbō

Danh từphồn thể 縱波
  1. Sóng dọc

Câu hỏi thường gặp

纵波 nghĩa là gì?

纵波 (zòngbō) nghĩa là sóng dọc.

纵波 đọc thế nào?

纵波 đọc là zòngbō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.