TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纷飞

fēnfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紛飛

Âm Hán Việt PHÂN PHI

纷飞 nghĩa là Xoay tít trong không trung (tuyết rơi dày, cánh hoa, v.v.).

Nghĩa của 纷飞

fēnfēi

PHÂN PHIĐộng từphồn thể 紛飛
  1. Xoay tít trong không trung (tuyết rơi dày, cánh hoa, v.v.)
  2. Bay tán loạn

Thành ngữ có 纷飞

  • 战火纷飞 — Khói lửa chiến tranh khắp nơi (thành ngữ); chìm trong lửa đạn

Câu hỏi thường gặp

纷飞 nghĩa là gì?

纷飞 (fēnfēi) nghĩa là Xoay tít trong không trung (tuyết rơi dày, cánh hoa, v.v.).

纷飞 đọc thế nào?

纷飞 đọc là fēnfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 纷飞 là gì?

Âm Hán Việt của 纷飞 là "phân phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.