纷飞
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紛飛
纷飞 nghĩa là Xoay tít trong không trung (tuyết rơi dày, cánh hoa, v.v.).
Nghĩa của 纷飞
fēnfēi
PHÂN PHIĐộng từphồn thể 紛飛- Xoay tít trong không trung (tuyết rơi dày, cánh hoa, v.v.)
- Bay tán loạn
Thành ngữ có 纷飞
- 战火纷飞 — Khói lửa chiến tranh khắp nơi (thành ngữ); chìm trong lửa đạn
Câu hỏi thường gặp
纷飞 nghĩa là gì?
纷飞 (fēnfēi) nghĩa là Xoay tít trong không trung (tuyết rơi dày, cánh hoa, v.v.).
纷飞 đọc thế nào?
纷飞 đọc là fēnfēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 纷飞 là gì?
Âm Hán Việt của 纷飞 là "phân phi".