纸
HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紙, 帋
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰纟氏 Mọi âm Hán Việt của chữ: chỉ Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng), 沓 (dá)
纸 nghĩa là giấy.
Nghĩa của 纸
zhǐ
CHỈphồn thể 紙- Giấy
- Lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.
zhǐ
phồn thể 帋- Biến thể của 纸 (zhǐ)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纸
Đồng nghĩa
Từ ghép có 纸
Thành ngữ có 纸
- 纸上谈兵 — Bàn về chiến thuật trên giấy
- 一纸空文 — Một mảnh giấy vô giá trị
- 纸醉金迷 — Lóa mắt với giấy và vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: đắm chìm trong cuộc sống xa hoa
- 跃然纸上 — Hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv)
- 纸短情长 — Tờ giấy quá ngắn để diễn tả hết cảm xúc của tôi
- 金迷纸醉 — Lóa mắt với giấy và vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: đắm chìm trong cuộc sống xa hoa
- 钻故纸堆 — Mò mẫm trong đống sách vở cũ (thành ngữ); nghiên cứu sách vở tài liệu cũ
- 敬惜字纸 — Trân trọng giấy viết như một tài nguyên văn hóa
Câu ví dụ với 纸
- 我要写一封信。你有纸吗? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #408267
- 我需要写一封信。你有纸吗? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399902
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
纸 nghĩa là gì?
纸 (zhǐ) nghĩa là giấy.
纸 đọc thế nào?
纸 đọc là zhǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 纸 là gì?
Âm Hán Việt của 纸 là "chỉ".